Ngoài bảng
Số nét4 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 尣

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5C23
Unicode Decimal23587
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtngột, uông

Phiên âm Hán Việt

ngột, uông
Các ý nghĩa đầy đủlame radical (no. 43)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: オウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: まげあし

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ