Bộ thủ #10 / 214
儿Nhân (nhân đi)
Số nét2 nét
Tổng chữ Kanji22 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
にんにょうひとあし
Chữ Kanji thuộc bộ 儿
22 chữTiểu học 1(1 chữ)
Tiểu học 2(3 chữ)
Tiểu học 4(2 chữ)
Tiểu học 6(1 chữ)
THCS 2(2 chữ)
THCS 3(1 chữ)
Tên người(1 chữ)
Tên người(3 chữ)
Ngoài bảng(7 chữ)
Cựu tự(1 chữ)