Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
尨
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
尢
Cấu trúc
⿺
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5C28
Unicode Decimal
23592
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
방
Phiên âm Hán Việt
mang, mông
Phiên âm Hán Việt
mang, mông
Các ý nghĩa đầy đủ
shaggy hair or dog
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ボウ(漢)、モウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
むくいぬ、ま(じる)、おお(きい)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
尤
Từ các bộ thủ
彡
尢
丶
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
厖