Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #59 / 214
彡
Sam
Số nét
3 nét
Tổng chữ Kanji
10 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
さん
さんづくり
Chữ Kanji thuộc bộ 彡
10 chữ
Tiểu học 2
(1 chữ)
形
N3
7 nét
THCS 1
(2 chữ)
影
N1
15 nét
彩
N1
11 nét
THCS 2
(1 chữ)
彫
N1
11 nét
THCS 3
(1 chữ)
彰
N1
14 nét
Tên người
(3 chữ)
彦
9 nét
彬
11 nét
彪
11 nét
Ngoài bảng
(2 chữ)
彡
3 nét
彭
12 nét