Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
尸
Ngoài bảng
Số nét
3 nét
Thuộc bộ thủ
尸
Loại chữ
Pictograph
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5C38
Unicode Decimal
23608
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
shī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
시
Phiên âm Hán Việt
thi
Giản thể
尸
Phồn thể
屍
Phiên âm Hán Việt
thi
Các ý nghĩa đầy đủ
corpse; remains; flag radical (no. 44)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かたしろ、しかばね、かばね、つかさど(る)