Bộ thủ #44 / 214

Thi

Số nét3 nét
Tổng chữ Kanji32 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
しかばねかばねかばねだれ

Chữ Kanji thuộc bộ 尸

32 chữ
Tiểu học 3(2 chữ)
Tiểu học 5(2 chữ)
Tiểu học 6(4 chữ)
THCS 1(3 chữ)
THCS 2(1 chữ)
THCS 3(2 chữ)
THPT(1 chữ)
Ngoài bảng(1 chữ)
Tên người(1 chữ)
Tên người(1 chữ)
Ngoài bảng(12 chữ)
Cựu tự(2 chữ)