Ngoài bảng
Số nét3 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 屮

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5C6E
Unicode Decimal23662
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttriệt

Phiên âm Hán Việt

triệt
Các ý nghĩa đầy đủleft hand; old grass radical (no. 45)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: サ(慣)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひだりて、めば(える)、め

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ