Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
屮
Ngoài bảng
Số nét
3 nét
Thuộc bộ thủ
屮
Loại chữ
Pictograph
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5C6E
Unicode Decimal
23662
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
좌
Phiên âm Hán Việt
triệt
Phiên âm Hán Việt
triệt
Các ý nghĩa đầy đủ
left hand; old grass radical (no. 45)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
サ(慣)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひだりて、めば(える)、め
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
凵
丿