Bộ thủ #45 / 214

Triệt

Số nét3 nét
Tổng chữ Kanji2 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
くさのめめばえてつ

Chữ Kanji thuộc bộ 屮

2 chữ
THCS 3(1 chữ)
Ngoài bảng(1 chữ)