Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
崟
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
山
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5D1F
Unicode Decimal
23839
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
음
Phiên âm Hán Việt
dần, ngâm
Phiên âm Hán Việt
dần, ngâm
Các ý nghĩa đầy đủ
peak; mountaintop; steep; lofty
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ギン(漢)、ゴン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
みね、たか(い)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
山
金