Bộ thủ #46 / 214
山Sơn
Số nét3 nét
Tổng chữ Kanji87 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
やまやまへんやまかんむり
Chữ Kanji thuộc bộ 山
87 chữTiểu học 1(1 chữ)
Tiểu học 2(1 chữ)
Tiểu học 3(2 chữ)
Tiểu học 4(3 chữ)
THCS 1(2 chữ)
THCS 2(3 chữ)
THCS 3(2 chữ)
THPT(2 chữ)
Tên người(1 chữ)
Tên người(3 chữ)
Tên người(7 chữ)
Ngoài bảng(59 chữ)
岨
8 nét
乢4 nét
屶5 nét
岌7 nét
岑7 nét
岔7 nét
妛7 nét
岫8 nét
岻8 nét
岶8 nét
岼8 nét
岷8 nét
峅8 nét
岾8 nét
峇9 nét
峩10 nét
峺10 nét
峭10 nét
峪10 nét
崕11 nét
嵜12 nét
崟11 nét
崛11 nét
崑11 nét
崢11 nét
崙11 nét
崘11 nét
嵒12 nét
嵎12 nét
嵋12 nét
嵬13 nét
嵳13 nét
嵶13 nét
嶇14 nét
嶄14 nét
嶂14 nét
嶢15 nét
嶝15 nét
嶬16 nét
嶐15 nét
嶷17 nét
嶼16 nét
巉20 nét
巍21 nét
巓22 nét
巒22 nét
嵙12 nét
𡚴6 nét
𡵸7 nét
𡶜8 nét
峙9 nét
嵌12 nét
崔11 nét
崗11 nét
屹6 nét
岱8 nét
嶮16 nét
崋10 nét
嶌14 nét
Cựu tự(1 chữ)