Kanjibute
214 Bộ ThủHiragana / Katakana
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #46 / 214
山

Sơn

Số nét3 nét
Tổng chữ Kanji87 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
やまやまへんやまかんむり

Chữ Kanji thuộc bộ 山

87 chữ
Tiểu học 1(1 chữ)
山
N53 nét
Tiểu học 2(1 chữ)
岩
N38 nét
Tiểu học 3(2 chữ)
島
N310 nét
岸
N38 nét
Tiểu học 4(3 chữ)
岡
N18 nét
崎
N111 nét
岐
N17 nét
THCS 1(2 chữ)
峰
N110 nét
峠
N19 nét
THCS 2(3 chữ)
崩
N111 nét
岳
N18 nét
峡
N19 nét
THCS 3(2 chữ)
崇
N111 nét
岬
N18 nét
THPT(2 chữ)
嵐
N112 nét
崖
N111 nét
Tên người(1 chữ)
巖
23 nét
Tên người(3 chữ)
峽
10 nét
嶋
14 nét
峯
10 nét
Tên người(7 chữ)
崚
11 nét
嶺
17 nét
峻
10 nét
巌
20 nét
峨
10 nét
嵯
13 nét
嵩
13 nét
Ngoài bảng(59 chữ)
岨
8 nét
乢
4 nét
屶
5 nét
岌
7 nét
岑
7 nét
岔
7 nét
妛
7 nét
岫
8 nét
岻
8 nét
岶
8 nét
岼
8 nét
岷
8 nét
峅
8 nét
岾
8 nét
峇
9 nét
峩
10 nét
峺
10 nét
峭
10 nét
峪
10 nét
崕
11 nét
嵜
12 nét
崟
11 nét
崛
11 nét
崑
11 nét
崢
11 nét
崙
11 nét
崘
11 nét
嵒
12 nét
嵎
12 nét
嵋
12 nét
嵬
13 nét
嵳
13 nét
嵶
13 nét
嶇
14 nét
嶄
14 nét
嶂
14 nét
嶢
15 nét
嶝
15 nét
嶬
16 nét
嶐
15 nét
嶷
17 nét
嶼
16 nét
巉
20 nét
巍
21 nét
巓
22 nét
巒
22 nét
嵙
12 nét
𡚴
6 nét
𡵸
7 nét
𡶜
8 nét
峙
9 nét
嵌
12 nét
崔
11 nét
崗
11 nét
屹
6 nét
岱
8 nét
嶮
16 nét
崋
10 nét
嶌
14 nét
Cựu tự(1 chữ)
嶽
17 nét