Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
已
Tên người
Tần suất: #2925
Số nét
3 nét
Thuộc bộ thủ
己
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5DF2
Unicode Decimal
24050
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yǐ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
이
Phiên âm Hán Việt
dĩ
Giản thể
已
Phồn thể
已
Phiên âm Hán Việt
dĩ
Các ý nghĩa đầy đủ
stop; halt; previously; already; long ago
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
イ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
や(む)、すで(に)、のみ、はなはだ、はなは(だ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
己
Các chữ dễ nhầm lẫn
Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:
己
巳