Tên ngườiTần suất: #1899
Số nét3 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 巳

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5DF3
Unicode Decimal24051
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttị, tỵ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tị, tỵ
Các ý nghĩa đầy đủsign of the snake or serpent; 9-11AM; sixth sign of Chinese zodiac

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シ(漢)、ジ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết:

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự: