Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
巳
Tên người
Tần suất: #1899
Số nét
3 nét
Thuộc bộ thủ
己
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5DF3
Unicode Decimal
24051
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
sì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
사
Phiên âm Hán Việt
tị, tỵ
Giản thể
巳
Phồn thể
巳
Phiên âm Hán Việt
tị, tỵ
Các ý nghĩa đầy đủ
sign of the snake or serpent; 9-11AM; sixth sign of Chinese zodiac
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シ(漢)、ジ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
み
Các chữ dễ nhầm lẫn
Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:
已
己