Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
帶
Tên người
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
巾
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5E36
Unicode Decimal
24118
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
dài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
대
Phiên âm Hán Việt
đái, đới
Giản thể
带
Phồn thể
帶
Phiên âm Hán Việt
đái, đới
Các ý nghĩa đầy đủ
belt; girdle; band; strap; zone
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
タイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
お(びる)、おび
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
冖
巾
儿
凵
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
滯
蔕