Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
廼
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
廴
Cấu trúc
⿺
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5EFC
Unicode Decimal
24316
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
내
Phiên âm Hán Việt
nãi
Phiên âm Hán Việt
nãi
Các ý nghĩa đầy đủ
in other words; thou; you; possessive particle
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ナイ(呉)、ダイ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
すなわ(ち)、なんじ、の
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
廴
西