Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #146 / 214
西
Á
Số nét
6 nét
Tổng chữ Kanji
8 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
にし
かなめのかしら
おおいかんむり
Ghi chú
Cũng có dạng: 襾.
Biến thể bộ thủ (2)
覀
にし・かなめのかしら・おおいかんむり
Cũng có dạng: 襾.
襾
にし・かなめのかしら・おおいかんむり
Cũng có dạng: 覀.
Chữ Kanji thuộc bộ 西
8 chữ
Tiểu học 2
(1 chữ)
西
N5
6 nét
Tiểu học 4
(1 chữ)
要
N3
9 nét
THCS 2
(1 chữ)
覆
N1
18 nét
THCS 3
(1 chữ)
覇
N1
19 nét
Ngoài bảng
(4 chữ)
襾
6 nét
覃
12 nét
覈
19 nét
覊
25 nét