Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
弃
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
廾
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5F03
Unicode Decimal
24323
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
qì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
기
Phiên âm Hán Việt
khí
Giản thể
弃
Phồn thể
棄
Phiên âm Hán Việt
khí
Các ý nghĩa đầy đủ
reject; abandon; discard
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
すて(る)、す(てる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
廾
亠
厶