Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #8 / 214
亠
Đầu
Số nét
2 nét
Tổng chữ Kanji
17 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
けいさん
けいさんかんむり
なべぶた
Chữ Kanji thuộc bộ 亠
17 chữ
Tiểu học 2
(2 chữ)
京
N4
8 nét
交
N3
6 nét
Tiểu học 6
(1 chữ)
亡
N2
3 nét
THCS 3
(2 chữ)
亭
N1
9 nét
享
N1
8 nét
Tên người
(4 chữ)
亮
9 nét
亨
7 nét
亥
6 nét
亦
6 nét
Ngoài bảng
(8 chữ)
亠
2 nét
亢
4 nét
亰
9 nét
亳
10 nét
亶
13 nét
亲
9 nét
㐬
7 nét
㐮
13 nét