Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 弉

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5F09
Unicode Decimal24329
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrang

Phiên âm Hán Việt

trang
Các ý nghĩa đầy đủlarge; powerful; stout; thick

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ソウ(漢)、ゾウ(呉)、ジョウ(慣)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さかん、さか(ん)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ