Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
壯
Tên người
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
士
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+58EF
Unicode Decimal
22767
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zhuàng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
장
Phiên âm Hán Việt
trang, tráng
Giản thể
壮
Phồn thể
壯
Phiên âm Hán Việt
trang, tráng
Các ý nghĩa đầy đủ
big; large; robust; name of tribe
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ソウ(漢)、ショウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さかん、さか(ん)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
爿
士
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
奘
弉
莊
裝