Ngoài bảng
Số nét5 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 弍

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5F0D
Unicode Decimal24333
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnhị

Phiên âm Hán Việt

nhị
Các ý nghĩa đầy đủtwo

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ニ(呉)、ジ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ふた、ふた(つ)、ふたた(び)、なら(ぶ)、つ(ぐ)、うたが(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác