N1THCS 1Tần suất: #2926
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 弐

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5F10
Unicode Decimal24336
Mã Braille (6 chấm)⠠⠇⠄
Mã Braille Kantenji⣥⠎

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnhị

Phiên âm Hán Việt

nhị
Các ý nghĩa đầy đủII; two; second
Ý nghĩa chính thường dùngtwo

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ニ(呉)、ジ(漢)

Thống kê tần suất dùng:ニ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ふた(つ)、そえ、ふた

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ