N1Tiểu học 2Tần suất: #1436
Số nét3 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 弓

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5F13
Unicode Decimal24339
Mã Braille (6 chấm)⠠⠩⠬
Mã Braille Kantenji⣑⠊

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunggōng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcung
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cung
Các ý nghĩa đầy đủbow; bow (archery, violin)
Ý nghĩa chính thường dùngbow (archery, violin)

Cách đọc

Âm On Katakana

キュウ

Chi tiết: キュウ(漢)、ク(呉)、クウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:キュウ(100%)

Âm Kun Hiragana

ゆみ