N1THCS 2Tần suất: #2381
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 弧

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5F27
Unicode Decimal24359
Mã Braille (6 chấm)⠰⠪⠧
Mã Braille Kantenji⣑⢜

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthồ, o, ô
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hồ, o, ô
Các ý nghĩa đầy đủarc; arch; bow
Ý nghĩa chính thường dùngarc

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: コ(漢)、ゴ(呉)

Thống kê tần suất dùng:コ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: きゆみ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ