Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 彊

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5F4A
Unicode Decimal24394
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqiáng,jiàng,qiǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcương, cường, cưỡng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cương, cường, cưỡng
Các ý nghĩa đầy đủstrong

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キョウ(漢)、ゴウ(呉)、コウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つよ(い)、つと(める)、し(いる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ