Ngoài bảngTần suất: #2537
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 彷

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5F77
Unicode Decimal24439
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungfǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbàng, phảng
Giản thể 仿
Phồn thể 仿

Phiên âm Hán Việt

bàng, phảng
Các ý nghĩa đầy đủstray; wander; loiter

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ボウ(呉)、ホウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さまよ(う)、にかよ(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ