Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #70 / 214
方
Phương
Số nét
4 nét
Tổng chữ Kanji
15 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
ほう
ほうへん
かた
かたへん
Chữ Kanji thuộc bộ 方
15 chữ
Tiểu học 2
(1 chữ)
方
N4
4 nét
Tiểu học 3
(2 chữ)
族
N4
11 nét
旅
N4
10 nét
Tiểu học 4
(1 chữ)
旗
N1
14 nét
THCS 2
(1 chữ)
施
N1
9 nét
THCS 3
(1 chữ)
旋
N1
11 nét
Tên người
(1 chữ)
於
8 nét
Ngoài bảng
(8 chữ)
旃
10 nét
旆
10 nét
旁
10 nét
旄
10 nét
旌
11 nét
旒
13 nét
旛
18 nét
旙
16 nét