N1THCS 2Tần suất: #1886
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 忌

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5FCC
Unicode Decimal24524
Mã Braille (6 chấm)⠲⠣⠪
Mã Braille Kantenji⢇⠺

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkí, ký, kị, kỵ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

kí, ký, kị, kỵ
Các ý nghĩa đầy đủmourning; abhor; detestable; death anniversary
Ý nghĩa chính thường dùngmourning; abhor

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: キ(漢)、ゴ(呉)

Thống kê tần suất dùng:キ(100%)

Âm Kun Hiragana

い(む)、い(まわしい)

Chi tiết: い(む)、い(み)、い(まわしい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ