Bộ thủ #61 / 214

Tâm

Số nét4 nét
Tổng chữ Kanji224 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
こころしたごころりっしんべん
Ghi chúCũng có dạng: 㣺 khi ở phía dưới (したごころ).

Biến thể bộ thủ (2)

りっしんべんCũng có dạng: 㣺 khi ở phía dưới (したごころ).
したごころCũng có dạng: 忄 (りっしんべん).

Chữ Kanji thuộc bộ 心

224 chữ
Tiểu học 2(2 chữ)
Tiểu học 3(7 chữ)
Tiểu học 4(3 chữ)
Tiểu học 5(7 chữ)
Tiểu học 6(4 chữ)
THCS 1(15 chữ)
THCS 2(17 chữ)
THCS 3(15 chữ)
THPT(6 chữ)
Ngoài bảng(2 chữ)
Tên người(9 chữ)
Tên người(15 chữ)
Ngoài bảng(118 chữ)
Cựu tự(4 chữ)