Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
忻
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
心
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5FFB
Unicode Decimal
24571
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xīn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
흔
Phiên âm Hán Việt
hân, hãn
Giản thể
忻
Phồn thể
忻
Phiên âm Hán Việt
hân, hãn
Các ý nghĩa đầy đủ
rejoice; open one's heart
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キン(漢)、カン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
よろこ(ぶ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
斤
忄