Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
怎
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
心
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+600E
Unicode Decimal
24590
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zěn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
즘
Phiên âm Hán Việt
chẩm, trẩm
Giản thể
怎
Phồn thể
怎
Phiên âm Hán Việt
chẩm, trẩm
Các ý nghĩa đầy đủ
why; how
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シン(呉)、ソモ(唐)、サム(唐)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
いかで、なんぞ、どうして、いか(で)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
乍
Từ các bộ thủ
心