Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
恆
Tên người
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
心
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6046
Unicode Decimal
24646
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
héng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
항
Phiên âm Hán Việt
căng, cắng, hằng
Giản thể
恒
Phồn thể
恆
Phiên âm Hán Việt
căng, cắng, hằng
Các ý nghĩa đầy đủ
constant; regular; persistent
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ゴウ(呉)、コウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
つね(に)、つね
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
亙
Từ các bộ thủ
忄
彑
一
二