Tên người
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 恆

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6046
Unicode Decimal24646
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghéng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcăng, cắng, hằng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

căng, cắng, hằng
Các ý nghĩa đầy đủconstant; regular; persistent

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ゴウ(呉)、コウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つね(に)、つね

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ