Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: アク(呉)、オ(漢)、ウ(呉)
Chi tiết: わる(い)、あ(し)、にく(い)、ああ、いずくに、いずくんぞ、にく(む)、いずく(んぞ)