Tên người
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 惡

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+60E1
Unicode Decimal24801
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungě,è,wù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn악,오
Phiên âm Hán Việtác, ô, ố
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ác, ô, ố
Các ý nghĩa đầy đủbad; evil

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: アク(呉)、オ(漢)、ウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: わる(い)、あ(し)、にく(い)、ああ、いずくに、いずくんぞ、にく(む)、いずく(んぞ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác