Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
惱
Cựu tự
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
心
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+60F1
Unicode Decimal
24817
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
nǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
뇌
Phiên âm Hán Việt
não
Giản thể
恼
Phồn thể
惱
Phiên âm Hán Việt
não
Các ý nghĩa đầy đủ
angered; filled with hate
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ノウ(呉)、ドウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
なや(む)、なや(ます)、なや(ましい)、なやみ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
巛
忄
囗