Cựu tự
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 惱

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+60F1
Unicode Decimal24817
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungnǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnão
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

não
Các ý nghĩa đầy đủangered; filled with hate

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ノウ(呉)、ドウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: なや(む)、なや(ます)、なや(ましい)、なやみ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ