Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
戉
Ngoài bảng
Số nét
5 nét
Thuộc bộ thủ
戈
Cấu trúc
⿹
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6209
Unicode Decimal
25097
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
월
Phiên âm Hán Việt
mậu, việt
Phiên âm Hán Việt
mậu, việt
Các ý nghĩa đầy đủ
warrior; arms; savage; Ainu
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
エツ(漢)、オチ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
えびす、まさかり
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
戈
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
越
鉞