Ngoài bảngTần suất: #3338
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 戍

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+620D
Unicode Decimal25101
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthú
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thú
Các ý nghĩa đầy đủprotection

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジュ(慣)、シュ(漢)、ス(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: まもり、まも(る)、たむろ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác