Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
韈
Ngoài bảng
Số nét
23 nét
Thuộc bộ thủ
革
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+97C8
Unicode Decimal
38856
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
말
Phiên âm Hán Việt
miệt, mạt, vạt
Phiên âm Hán Việt
miệt, mạt, vạt
Các ý nghĩa đầy đủ
tabi; socks; stockings
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ベツ(漢)、モチ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
くつした、たび
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
戍
戊
Từ các bộ thủ
革
罒
戈
艹
厂