Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 戳

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6233
Unicode Decimal25139
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchuō
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsác, trạc, trốc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sác, trạc, trốc
Các ý nghĩa đầy đủpoke; prod

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: タク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つ(く)、さ(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ