Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
戳
Ngoài bảng
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
戈
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6233
Unicode Decimal
25139
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chuō
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
착
Phiên âm Hán Việt
sác, trạc, trốc
Giản thể
戳
Phồn thể
戳
Phiên âm Hán Việt
sác, trạc, trốc
Các ý nghĩa đầy đủ
poke; prod
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
タク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
つ(く)、さ(す)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
翟
Từ các bộ thủ
戈
彐
隹