Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 翟

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7FDF
Unicode Decimal32735
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdí,zhái
Phiên âm Hangul tiếng Hàn적,책
Phiên âm Hán Việttrạch, địch
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trạch, địch
Các ý nghĩa đầy đủa long-tailed species of pheasant (or its plumes); surname

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケキ、ジャク、タイ、タク

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: きじ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác