Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
翟
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
羽
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7FDF
Unicode Decimal
32735
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
dí,zhái
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
적,책
Phiên âm Hán Việt
trạch, địch
Giản thể
翟
Phồn thể
翟
Phiên âm Hán Việt
trạch, địch
Các ý nghĩa đầy đủ
a long-tailed species of pheasant (or its plumes); surname
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケキ、ジャク、タイ、タク
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
きじ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
羽
羽
彐
隹
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
濯
躍
曜
燿
耀
戳
擢
櫂
糴
糶