Ngoài bảng
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 扞

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+625E
Unicode Decimal25182
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcán, cản, hãn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cán, cản, hãn
Các ý nghĩa đầy đủrestrain

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カン(漢)、ガン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ふせ(ぐ)、ひきの(ばす)、おお(う)、ひ(く)、あら(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ