Bộ thủ #51 / 214

Can

Số nét3 nét
Tổng chữ Kanji8 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
かんいちじゅうほすひるたてかん

Chữ Kanji thuộc bộ 干

8 chữ
Tiểu học 1(1 chữ)
Tiểu học 3(2 chữ)
Tiểu học 5(1 chữ)
Tiểu học 6(1 chữ)
Ngoài bảng(3 chữ)