Ngoài bảng
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 抓

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6293
Unicode Decimal25235
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhuā
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrao, trảo
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trao, trảo
Các ý nghĩa đầy đủpick; pinch; summarize

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ソウ(漢)、ショウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つ(ねる)、つ(める)、つね(る)、つま(む)、か(く)、つ(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ