Bộ thủ #87 / 214

Trảo

Số nét4 nét
Tổng chữ Kanji8 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
つめつめがしらつめかんむりそうにょうのつ
Ghi chúCũng có dạng: 爫.

Biến thể bộ thủ (2)

つめかんむりCũng có dạng: 爫.
つめかんむりCũng có dạng: 爫.

Chữ Kanji thuộc bộ 爪

8 chữ
THCS 3(1 chữ)
THPT(2 chữ)
Tên người(2 chữ)
Ngoài bảng(3 chữ)