Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
抔
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
手
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6294
Unicode Decimal
25236
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
póu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
부
Phiên âm Hán Việt
bồi, phầu
Giản thể
抔
Phồn thể
抔
Phiên âm Hán Việt
bồi, phầu
Các ý nghĩa đầy đủ
and so forth
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ホウ(漢)、ブ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
など、すく(う)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
不
Từ các bộ thủ
扌
一