Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
拆
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
手
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+62C6
Unicode Decimal
25286
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chāi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
탁
Phiên âm Hán Việt
sách, xích
Giản thể
拆
Phồn thể
拆
Phiên âm Hán Việt
sách, xích
Các ý nghĩa đầy đủ
to split apart; to break up; to open
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
タク(漢)、チャク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さく、ひらく、ひら(く)、さ(く)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
斥
Từ các bộ thủ
斤
扌
丶