Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 拆

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+62C6
Unicode Decimal25286
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchāi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsách, xích
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sách, xích
Các ý nghĩa đầy đủto split apart; to break up; to open

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: タク(漢)、チャク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さく、ひらく、ひら(く)、さ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ