N1THCS 2Tần suất: #2558
Số nét5 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 斥

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+65A5
Unicode Decimal26021
Mã Braille (6 chấm)⠲⠻⠎
Mã Braille Kantenji⠃⡨

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtxích
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

xích
Các ý nghĩa đầy đủreject; retreat; recede; withdraw; repel; repulse; expel
Ý nghĩa chính thường dùngreject; expel

Cách đọc

Âm On Katakana

セキ

Chi tiết: セキ(漢)、シャク(呉)

Thống kê tần suất dùng:セキ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しりぞ(ける)、うかが(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

その(くに)では(にほん)(せいひん)(はいせき)する(うんどう)()こっていた。

There is a movement against Japanese goods in that country.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính排斥
Trợ từ