Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
セキ
Chi tiết: セキ(漢)、シャク(呉)
Thống kê tần suất dùng:セキ(100%)
None
Chi tiết: しりぞ(ける)、うかが(う)
There is a movement against Japanese goods in that country.