Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
拑
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
手
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+62D1
Unicode Decimal
25297
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
겸
Phiên âm Hán Việt
kiềm
Phiên âm Hán Việt
kiềm
Các ý nghĩa đầy đủ
shut one's mouth
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カン(慣)、ケン(漢)、ゲン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
つぐ(む)、はさ(む)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
甘
扌
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
箝