Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 箝

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7B9D
Unicode Decimal31645
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqián
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkiềm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

kiềm
Các ý nghĩa đầy đủinsert; fit into; attach (a clog thong)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カン(慣)、ケン(漢)、ゲン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: す(げる)、くびかせ、はさ(む)、つぐ(む)、とざ(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ