Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
拜
Tên người
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
手
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+62DC
Unicode Decimal
25308
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
bài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
배
Phiên âm Hán Việt
bái
Giản thể
拜
Phồn thể
拜
Phiên âm Hán Việt
bái
Các ý nghĩa đầy đủ
worship; adore; pray to
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ハイ(漢)、ヘ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
おが(む)、おろが(む)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
干
扌
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
湃