Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 捐

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6350
Unicode Decimal25424
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjuān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtquyên
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

quyên
Các ý nghĩa đầy đủthrow away

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: エン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: す(てる)、あた(える)、か(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ