Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
捫
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
手
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+636B
Unicode Decimal
25451
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
mén
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
문
Phiên âm Hán Việt
môn
Giản thể
扪
Phồn thể
捫
Phiên âm Hán Việt
môn
Các ý nghĩa đầy đủ
to stroke
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
モン(呉)、ボン(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
な(でる)、ひねりつぶ(す)、と(る)、ひね(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
門
扌